camper trailer

camper trailer

A family tows their camper trailer to a lakeside campground.

Định nghĩa

Danh từ: -moóc cắm trại (một loại xe moóc được trang bị để ở, đặc biệt dùng cho các chuyến du lịch nghỉ lễ). "Camper trailer" một loại xe kéo nhỏ, có thể gắn vào phía sau ô tô, bên trong được thiết kế như một không gian sống thu nhỏ, thường giường ngủ, bếp nhỏ, chỗ để đồ, phục vụ cho việc cắm trại hoặc du lịch đường dài.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã thuê một -moóc cắm trại cho chuyến đi đến công viên quốc gia.)
  • (-moóc cắm trại này một bếp nhỏ một chiếc giường có thể gập ra.)
  • (Gia đình tôi thích đi du lịch với một -moóc cắm trại thoải mái hơn lều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tow a camper trailer": kéo một -moóc cắm trại (hành động dùng xe ô tô kéo theo -moóc).
    • You need a strong car to tow a camper trailer up the mountain. (Bạn cần một chiếc xe mạnh để kéo -moóc cắm trại lên núi.)
  • "pop-up camper trailer": -moóc cắm trại dạng xếp gọn (loại có thể thu gọn lại khi không sử dụng bung ra khi cắm trại).
    • A pop-up camper trailer is easy to store in a garage. (Một -moóc cắm trại dạng xếp gọn rất dễ cất trong ga-ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Camper (danh từ): người đi cắm trại; hoặc xe cắm trại (thường xe tải nhỏ trang bị để ở).
    • He is an experienced camper. (Anh ấy một người cắm trại kinh nghiệm.)
  • Trailer (danh từ): -moóc, xe moóc (nói chung, không nhất thiết dùng để ở).
    • The trailer is loaded with furniture. (-moóc được chất đầy đồ đạc.)
  • Caravan (danh từ, tiếng Anh-Anh): xe moóc cắm trại (tương tự camper trailer, thường dùngAnh Úc).
    • They live in a caravan during their summer holiday. (Họ sống trong một xe moóc cắm trại trong kỳ nghỉ hè.)
Từ đồng nghĩa
  • RV (Recreational Vehicle) (danh từ): xe giải trí (thuật ngữ chung bao gồm cả camper trailer, motorhome, các loại xe chỗkhác).
    • An RV is perfect for long road trips. (Một xe giải trí rất phù hợp cho các chuyến đi đường dài.)
  • Travel trailer (danh từ): -moóc du lịch (tương tự camper trailer, nhưng thường lớn hơn nhiều tiện nghi hơn).
    • A travel trailer often includes a bathroom. (Một -moóc du lịch thường bao gồm phòng tắm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hook up a camper trailer: kết nối -moóc cắm trại (với xe kéo các tiện ích như điện, nước).
    • We need to hook up the camper trailer to the car before we leave. (Chúng ta cần kết nối -moóc cắm trại với xe trước khi đi.)
  • Set up a camper trailer: dựng -moóc cắm trại (khi đến địa điểm cắm trại, bao gồm việc mở rộng sắp xếp bên trong).
    • It takes about 30 minutes to set up the camper trailer at the campsite. (Mất khoảng 30 phút để dựng -moóc cắm trại tại khu cắm trại.)
Thành ngữ liên quan
  • "live in a camper trailer": sống trong -moóc cắm trại (thường chỉ lối sống du mục hoặc tạm bợ).
    • After selling their house, they chose to live in a camper trailer and travel the country. (Sau khi bán nhà, họ chọn sống trong một -moóc cắm trại đi du lịch khắp đất nước.)